menu_book
見出し語検索結果 "đạp ga" (1件)
đạp ga
日本語
動アクセルを踏む
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
swap_horiz
類語検索結果 "đạp ga" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đạp ga" (1件)
Chỉ nên đạp ga tối đa nửa hành trình khi kiểm định xe đời cũ.
旧型車の検査時には、アクセルを最大で半分の行程までしか踏むべきではない。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)